Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举业舉業

jǔ yè

举业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举业 trong tiếng Việt

nghiên cứu văn chương chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử

Tra từ liên quan