Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧态复萌舊態復萌

jiù tài fù méng

旧态复萌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧态复萌 trong tiếng Việt

xem 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]

Tra từ liên quan