旧态复萌舊態復萌 jiù tài fù méng 旧态复萌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧态复萌 trong tiếng Việt xem 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan