Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧物舊物

jiù wù

旧物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧物 trong tiếng Việt

tài sản cũ (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước); lãnh thổ trước đây

Tra từ liên quan