旧物舊物 jiù wù 旧物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧物 trong tiếng Việt tài sản cũ (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước); lãnh thổ trước đây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan