旧历舊曆 jiù lì 旧历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧历 trong tiếng Việt lịch cũ; lịch âm của Trung Quốc; giống như 農曆|农历[nong2 li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan