Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧历舊曆

jiù lì

旧历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧历 trong tiếng Việt

lịch cũ; lịch âm của Trung Quốc; giống như 農曆|农历[nong2 li4]

Tra từ liên quan