Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举目无亲舉目無親

jǔ mù wú qīn

举目无亲 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举目无亲 trong tiếng Việt

ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào; không có bạn bè trên đời

Tra từ liên quan