旧业 là gì?
旧业 [jiù yè] có nghĩa là nghề cũ; nghề của tổ tiên.
Nghĩa của từ 旧业 trong tiếng Việt
- nghề cũ
- nghề của tổ tiên
Cách đọc và ghi nhớ 旧业
旧业 được đọc là jiù yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghề cũ; nghề của tổ tiên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .