Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧业舊業

jiù yè

旧业 là gì?

旧业 [jiù yè] có nghĩa là nghề cũ; nghề của tổ tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧业 trong tiếng Việt

  1. nghề cũ
  2. nghề của tổ tiên

Cách đọc và ghi nhớ 旧业

旧业 được đọc là jiù yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghề cũ; nghề của tổ tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan