举铁舉鐵 jǔ tiě 举铁 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 举铁 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) tập tạ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan