Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举起舉起

jǔ qǐ

举起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举起 trong tiếng Việt

  1. nâng nhấc
  2. nâng lên
  3. giơ lên
  4. ủng hộ
Tra từ liên quan