Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举步舉步

jǔ bù

举步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举步 trong tiếng Việt

(văn học) tiến bước

Tra từ liên quan