Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
代表处
dài biǎo chù

văn phòng đại diện

Cụm từ
代表性
dài biǎo xìng

tính đại diện; tiêu biểu; điển hình

Cụm từ
代表团
dài biǎo tuán

đoàn đại biểu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
代表作
dài biǎo zuò

tác phẩm tiêu biểu (của một tác giả hoặc nghệ sĩ)

Cụm từ
代表人物
dài biǎo rén wù

cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)

Cụm từ
代表
dài biǎo

đại diện; đại biểu; LT:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]; tượng trưng; thay mặt; nhân danh

Cụm từ
代行
dài xíng

làm người thay thế; làm thay mặt cho ai đó

Cụm từ
代号
dài hào

tên mã

Cụm từ
代考
dài kǎo

thi hộ cho ai đó

Cụm từ
代罪羔羊
dài zuì gāo yáng

kẻ thế tội

Cụm từ
代罪
dài zuì

chuộc tội; bù đắp cho hành vi sai trái

Cụm từ
代县
Dài xiàn

huyện Dai, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
代糖
dài táng

chất thay thế đường

Cụm từ
代管
dài guǎn

quản lý; thay mặt quản lý; giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ

Cụm từ
代笔
dài bǐ

viết thay; viết thuê

Cụm từ
代称
dài chēng

tên thay thế; gọi bằng tên khác; tu từ hoán dụ

Cụm từ
代祷
dài dǎo

cầu nguyện thay cho ai đó

Cụm từ
代码页
dài mǎ yè

trang mã

Cụm từ
代码段
dài mǎ duàn

đoạn mã

Cụm từ
代码
dài mǎ

mã; code

Cụm từ
代理孕母
dài lǐ yùn mǔ

(Đài Loan) mang thai hộ; mang thai thay; mẹ thay thế

Cụm từ
代理商
dài lǐ shāng

đại lý

Cụm từ
代理人
dài lǐ rén

đại diện

Cụm từ
代理
dài lǐ

đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm; làm đại diện hoặc ủy quyền; thay thế; (máy tính) proxy

Cụm từ
代班
dài bān

(Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế

Cụm từ
代尔夫特
Dài ěr fū tè

Delft, Zuid-Holland, Hà Lan

Cụm từ
代为
dài wéi

làm gì đó thay cho người khác

Cụm từ
代沟
dài gōu

khoảng cách thế hệ

Cụm từ
代母
dài mǔ

mẹ đỡ đầu; mẹ mang thai hộ

Cụm từ
代步车
dài bù chē

xe cộ; (đặc biệt) xe di chuyển (xe scooter cho người khuyết tật, xe lăn điện, Segway, v.v.)

Cụm từ