Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代母

dài mǔ

代母 là gì?

代母 [dài mǔ] có nghĩa là mẹ đỡ đầu; mẹ mang thai hộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代母 trong tiếng Việt

  1. mẹ đỡ đầu
  2. mẹ mang thai hộ

Cách đọc và ghi nhớ 代母

代母 được đọc là dài mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẹ đỡ đầu; mẹ mang thai hộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan