Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
代步
dài bù

di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông

Cụm từ
代替者
dài tì zhě

người thay thế

Cụm từ
代替父母
dài tì fù mǔ

thay cho cha mẹ; in loco parentis (pháp lý)

Cụm từ
代替
dài tì

thay thế; thay cho

Cụm từ
代书
dài shū

viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)

Cụm từ
代数量
dài shù liàng

đại lượng đại số

Cụm từ
代数群
dài shù qún

nhóm đại số (toán học)

Cụm từ
代数结构
dài shù jié gòu

cấu trúc đại số

Cụm từ
代数簇
dài shù cù

đa tạp đại số (toán học)

Cụm từ
代数曲面
dài shù qū miàn

mặt đại số

Cụm từ
代数曲线
dài shù qū xiàn

đường cong đại số

Cụm từ
代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

Cụm từ
代数数域
dài shù shù yù

trường số đại số (toán)

Cụm từ
代数拓扑
dài shù tuò pū

tô pô đại số (toán)

Cụm từ
代数式
dài shù shì

(toán) biểu thức đại số

Cụm từ
代数几何学
dài shù jǐ hé xué

hình học đại số

Cụm từ
代数几何
dài shù jǐ hé

hình học đại số

Cụm từ
代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)

Cụm từ
代数学
dài shù xué

đại số (như là một nhánh của toán học)

Cụm từ
代数基本定理
dài shù jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số

Cụm từ
代数和
dài shù hé

tổng đại số

Cụm từ
代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm số đại số (toán)

Cụm từ
代数函数
dài shù hán shù

(toán) hàm số đại số

Cụm từ
代数
dài shù

đại số

Cụm từ
代收货款
dài shōu huò kuǎn

thanh toán khi giao hàng (COD)

Cụm từ
代收
dài shōu

nhận thay ai đó

Cụm từ
代换
dài huàn

thay thế

Cụm từ
代指
dài zhǐ

có nghĩa; chỉ

Cụm từ
代拿买特
dài ná mǎi tè

thuốc nổ (từ mượn)

Cụm từ
代扣
dài kòu

khấu trừ thuế (từ lương nhân viên)

Cụm từ