代班 là gì?
代班 [dài bān] có nghĩa là (Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế.
Nghĩa của từ 代班 trong tiếng Việt
- (Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác
- thay thế
Cách đọc và ghi nhớ 代班
代班 được đọc là dài bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .