Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代班

dài bān

代班 là gì?

代班 [dài bān] có nghĩa là (Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代班 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác
  2. thay thế

Cách đọc và ghi nhớ 代班

代班 được đọc là dài bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan