Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代沟代溝

dài gōu

代沟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代沟 trong tiếng Việt

khoảng cách thế hệ

Tra từ liên quan