Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代为代為

dài wéi

代为 là gì?

代为 [dài wéi] có nghĩa là làm gì đó thay cho người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代为 trong tiếng Việt

làm gì đó thay cho người khác

Cách đọc và ghi nhớ 代为

代为 được đọc là dài wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gì đó thay cho người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan