代为 là gì?
代为 [dài wéi] có nghĩa là làm gì đó thay cho người khác.
Nghĩa của từ 代为 trong tiếng Việt
làm gì đó thay cho người khác
Cách đọc và ghi nhớ 代为
代为 được đọc là dài wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gì đó thay cho người khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .