代表人物 dài biǎo rén wù 代表人物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 代表人物 trong tiếng Việt cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan