Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代行

dài xíng

代行 là gì?

代行 [dài xíng] có nghĩa là làm người thay thế; làm thay mặt cho ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代行 trong tiếng Việt

  1. làm người thay thế
  2. làm thay mặt cho ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 代行

代行 được đọc là dài xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm người thay thế; làm thay mặt cho ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan