Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代理人

dài lǐ rén

代理人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代理人 trong tiếng Việt

đại diện

Tra từ liên quan