Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代码代碼

dài mǎ

代码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代码 trong tiếng Việt

  1. code
Tra từ liên quan