Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代考

dài kǎo

代考 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代考 trong tiếng Việt

thi hộ cho ai đó

Tra từ liên quan