代管 dài guǎn 代管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 代管 trong tiếng Việt quản lý; thay mặt quản lý; giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan