Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代管

dài guǎn

代管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代管 trong tiếng Việt

quản lý; thay mặt quản lý; giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ

Tra từ liên quan