Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
典型登革热
diǎn xíng dēng gé rè

sốt xuất huyết

Cụm từ
典型用途
diǎn xíng yòng tú

sử dụng điển hình; ứng dụng tiêu biểu

Cụm từ
典型化
diǎn xíng huà

rập khuôn; mẫu mực; sự điển hình hóa

Cụm từ
典型
diǎn xíng

hình mẫu; trường hợp điển hình; nguyên mẫu; điển hình; tiêu biểu

Cụm từ
diǎn

kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩn; trích dẫn văn học hoặc điển tích; nghi lễ; phụ trách; cầm cố hoặc thế chấp

Từ vựng
具体说明
jù tǐ shuō míng

nêu rõ; chi tiết cụ thể

Cụm từ
具体计划
jù tǐ jì huà

kế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng

Cụm từ
具体而微
jù tǐ ér wēi

thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ

Cụm từ
具体问题
jù tǐ wèn tí

vấn đề cụ thể

Cụm từ
具体化
jù tǐ huà

cụ thể hóa

Cụm từ
具体到
jù tǐ dào

thể hiện thành; áp dụng vào; lấy hình dạng của; cụ thể đến

Cụm từ
具体
jù tǐ

cụ thể; chi tiết; rõ ràng

Cụm từ
具象
jù xiàng

hình ảnh hữu hình; cụ thể; nghệ thuật hiện thực

Cụm từ
具结
jù jié

bảo lãnh; ký cam kết

Cụm từ
具尔
jù ěr

(cổ) huynh đệ

Cụm từ
具格
jù gé

cách công cụ (ngữ pháp)

Cụm từ
具有主权
jù yǒu zhǔ quán

có chủ quyền

Cụm từ
具有
jù yǒu

có; sở hữu

Cụm từ
具名
jù míng

ký tên; điền tên vào

Cụm từ
具备
jù bèi

có; sở hữu; trang bị; khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)

Cụm từ
具保
jù bǎo

tìm người bảo lãnh; tìm người bảo đảm

Cụm từ

công cụ; thiết bị; dụng cụ; trang bị; nhạc cụ; tài năng; khả năng; sở hữu; có; cung cấp; phát biểu; lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể

Từ vựng
其余
qí yú

phần còn lại; những cái khác; còn lại; số dư; ngoài bọn họ

Cụm từ
其间
qí jiān

ở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó

Cụm từ
其貌不扬
qí mào bù yáng

(thành ngữ) không có gì đặc biệt để nhìn; không ưa nhìn

Thành ngữ
其自身
qí zì shēn

tự mình (tương ứng); sở hữu

Cụm từ
其次
qí cì

tiếp theo; thứ hai

Cụm từ
其乐融融
qí lè róng róng

(quan hệ) vui vẻ và hòa hợp

Cụm từ
其乐无穷
qí lè wú qióng

niềm vui vô tận

Cụm từ
其乐不穷
qí lè bù qióng

niềm vui vô tận

Cụm từ