冷清 lěng qīng 冷清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷清 trong tiếng Việt lạnh lẽo và vắng vẻ; hoang vắng; hiu quạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan