Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷眼

lěng yǎn

冷眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷眼 trong tiếng Việt

mắt lạnh; ẩn dụ: lạnh lùng; (đối xử) thờ ơ

Tra từ liên quan