Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷眼旁观冷眼旁觀

lěng yǎn páng guān

冷眼旁观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷眼旁观 trong tiếng Việt

lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ

Tra từ liên quan