冷眼旁观冷眼旁觀 lěng yǎn páng guān 冷眼旁观 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷眼旁观 trong tiếng Việt lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan