冷气衫冷氣衫 lěng qì shān 冷气衫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷气衫 trong tiếng Việt quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan