Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷气机冷氣機

lěng qì jī

冷气机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷气机 trong tiếng Việt

máy điều hòa

Tra từ liên quan