冷水 lěng shuǐ 冷水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷水 trong tiếng Việt nước lạnh; nước chưa đun; nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan