冷水江 Lěng shuǐ jiāng 冷水江 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷水江 trong tiếng Việt Lengshuijiang, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan