冷清清
冷清清 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 冷清清 trong tiếng Việt
vắng vẻ; hoang vắng; ít người; lạnh lẽo và hiu quạnh; cô đơn; trong cô lập yên tĩnh
vắng vẻ; hoang vắng; ít người; lạnh lẽo và hiu quạnh; cô đơn; trong cô lập yên tĩnh