Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷水机组冷水機組

lěng shuǐ jī zǔ

冷水机组 là gì?

冷水机组 [lěng shuǐ jī zǔ] có nghĩa là máy làm lạnh nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷水机组 trong tiếng Việt

máy làm lạnh nước

Cách đọc và ghi nhớ 冷水机组

冷水机组 được đọc là lěng shuǐ jī zǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy làm lạnh nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan