Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷水滩冷水灘

Lěng shuǐ tān

冷水滩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷水滩 trong tiếng Việt

Quận Lengshuitan của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hồ Nam

Tra từ liên quan