Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
凶兆
xiōng zhào

điềm xấu

Cụm từ
凶信
xiōng xìn

tin dữ; tin ai đó qua đời

Cụm từ
凶事
xiōng shì

tai nạn định mệnh; việc không may (liên quan đến chết chóc hoặc thương vong)

Cụm từ
xiōng

ác độc; dữ dội; điềm gở; không may; nạn đói; biến thể của 兇|凶[xiong1]

Từ vựng
kǎn

đồ đựng

Từ vựng
píng

biến thể của 憑|凭[ping2]

Từ vựng
凳子
dèng zi

ghế đẩu; ghế nhỏ

Cụm từ
dèng

ghế dài; đôn

Từ vựng
凯门鳄
kǎi mén è

(động vật học) cá sấu caiman

Cụm từ
凯里市
Kǎi lǐ shì

Thành phố Kaili ở Quý Châu, thủ phủ châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州

Cụm từ
凯里
Kǎi lǐ

Thành phố Kaili ở Quý Châu, thủ phủ châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州

Cụm từ
凯达格兰族
Kǎi dá gé lán zú

Ketagalan, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc

Cụm từ
凯达格兰
Kǎi dá gé lán

Ketagalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc

Cụm từ
凯迪拉克
Kǎi dí lā kè

Cadillac

Cụm từ
凯蒂猫
Kǎi dì Māo

Hello Kitty

Cụm từ
凯蒂
Kǎi dì

(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v

Cụm từ
凯茜·弗里曼
Kǎi xī · Fú lǐ màn

Cathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người Úc

Cụm từ
凯芙拉
Kǎi fú lā

Kevlar

Cụm từ
凯瑟琳
Kǎi sè lín

Catherine (tên); Katherine

Cụm từ
凯特
Kǎi tè

Kate (tên)

Cụm từ
凯尔特人
Kǎi ěr tè rén

người Celt

Cụm từ
凯法劳尼亚
Kǎi fǎ láo ní yà

Kefalonia, đảo Hy Lạp ở biển Ionian

Cụm từ
凯歌
kǎi gē

bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn

Cụm từ
凯林赛
kǎi lín sài

đua xe đạp keirin (sự kiện trong sân vận động có dẫn tốc) (từ mượn tiếng Nhật 競輪 "keirin")

Cụm từ
凯旋门
kǎi xuán mén

cổng vòm chiến thắng

Cụm từ
凯旋
kǎi xuán

quay về trong thắng lợi; trở về chiến thắng

Cụm từ
凯文
Kǎi wén

Kevin (person name)

Danh từ riêng
凯撒酱
Kǎi sā jiàng

Sốt salad Caesar

Cụm từ
凯撒肋雅
Kǎi sā lèi yǎ

Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)

Cụm từ
凯撒
Kǎi sā

Caesar hoặc Kaiser (tên)

Cụm từ