Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯旋门凱旋門

kǎi xuán mén

凯旋门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯旋门 trong tiếng Việt

cổng vòm chiến thắng

Tra từ liên quan