Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiōng

凶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶 trong tiếng Việt

ác độc; dữ dội; điềm gở; không may; nạn đói; biến thể của 兇|凶[xiong1]

Tra từ liên quan