凶 xiōng 凶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凶 trong tiếng Việt ác độc; dữ dội; điềm gở; không may; nạn đói; biến thể của 兇|凶[xiong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan