Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯林赛凱林賽

kǎi lín sài

凯林赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯林赛 trong tiếng Việt

đua xe đạp keirin (sự kiện trong sân vận động có dẫn tốc) (từ mượn tiếng Nhật 競輪 "keirin")

Tra từ liên quan