凯林赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凯林赛
đua xe đạp keirin (sự kiện trong sân vận động có dẫn tốc) (từ mượn tiếng Nhật 競輪 "keirin")
Giản thể凯林赛
Phồn thể凱林賽
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng