Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯迪拉克凱迪拉克

Kǎi dí lā kè

凯迪拉克 là gì?

凯迪拉克 [Kǎi dí lā kè] có nghĩa là Cadillac.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯迪拉克 trong tiếng Việt

Cadillac

Cách đọc và ghi nhớ 凯迪拉克

凯迪拉克 được đọc là Kǎi dí lā kè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cadillac”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan