Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯特凱特

Kǎi tè

凯特 là gì?

凯特 [Kǎi tè] có nghĩa là Kate (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯特 trong tiếng Việt

Kate (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 凯特

凯特 được đọc là Kǎi tè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kate (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan