凯撒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凯撒
Caesar hoặc Kaiser (tên)
Giản thể凯撒
Phồn thể凱撒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng