Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯门鳄凱門鱷

kǎi mén è

凯门鳄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯门鳄 trong tiếng Việt

(động vật học) cá sấu caiman

Tra từ liên quan