凶事 xiōng shì 凶事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凶事 trong tiếng Việt tai nạn định mệnh; việc không may (liên quan đến chết chóc hoặc thương vong) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan