Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯达格兰凱達格蘭

Kǎi dá gé lán

凯达格兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯达格兰 trong tiếng Việt

Ketagalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc

Tra từ liên quan