Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶信

xiōng xìn

凶信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶信 trong tiếng Việt

  1. tin dữ
  2. tin ai đó qua đời
Tra từ liên quan