凯芙拉 là gì?
凯芙拉 [Kǎi fú lā] có nghĩa là Kevlar.
Nghĩa của từ 凯芙拉 trong tiếng Việt
Kevlar
Cách đọc và ghi nhớ 凯芙拉
凯芙拉 được đọc là Kǎi fú lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kevlar”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
凯芙拉 [Kǎi fú lā] có nghĩa là Kevlar.
Kevlar
凯芙拉 được đọc là Kǎi fú lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kevlar”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .