Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
化隆县
Huà lóng xiàn

huyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
化隆回族自治县
Huà lóng Huí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
化隆
Huà lóng

huyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
化开
huà kāi

lan ra sau khi bị hoà tan hoặc nấu chảy; hoà tan vào chất lỏng

Cụm từ
化身
huà shēn

hoá thân; chuyển kiếp; hiện thân (ý tưởng trừu tượng); nhân cách hoá

Cụm từ
化解
huà jiě

hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ); tháo gỡ (khó khăn); xử lý (xung đột); vô hiệu hoá (nỗi sợ)

Cụm từ
化装
huà zhuāng

(diễn viên) hoá trang; cải trang

Cụm từ
化蛹
huà yǒng

hoá nhộng; biến thành nhộng

Cụm từ
化脓性
huà nóng xìng

có mủ; nhiễm trùng

Cụm từ
化脓
huà nóng

lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng

Cụm từ
化腐朽为神奇
huà fǔ xiǔ wéi shén qí

nghĩa đen: biến cái mục nát thành điều thần kỳ (thành ngữ)

Thành ngữ
化肥
huà féi

phân bón

Cụm từ
化纤
huà xiān

sợi tổng hợp

Cụm từ
化缘
huà yuán

(nhà sư) đi khất thực

Cụm từ
化约
huà yuē

giảm đơn giản (cái gì đó) thành chỉ còn...; coi (cái gì đó) chỉ như

Cụm từ
化粪池
huà fèn chí

bể phốt

Cụm từ
化石群
huà shí qún

tập hợp hoá thạch

Cụm từ
化石燃料
huà shí rán liào

nhiên liệu hoá thạch

Cụm từ
化石
huà shí

hoá thạch

Cụm từ
化疗
huà liáo

hoá trị liệu

Cụm từ
化痰
huà tán

hoá đàm (Đông y)

Cụm từ
化用
huà yòng

chuyển thể (một ý tưởng, v.v.)

Cụm từ
化为乌有
huà wéi wū yǒu

tan thành mây khói; biến mất

Cụm từ
化为泡影
huà wéi pào yǐng

(thành ngữ) tan thành mây khói

Thành ngữ
化油器
huà yóu qì

bình xăng con

Cụm từ
化武
huà wǔ

vũ khí hóa học; viết tắt của 化學武器|化学武器[hua4 xue2 wu3 qi4]

Viết tắt
化日
huà rì

ánh sáng mặt trời; ban ngày

Cụm từ
化敌为友
huà dí wéi yǒu

biến kẻ thù thành bạn (thành ngữ)

Thành ngữ
化整为零
huà zhěng wéi líng

phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một; chia để trị

Thành ngữ
化德县
Huà dé xiàn

huyện Huade ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ