Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化为乌有化為烏有

huà wéi wū yǒu

化为乌有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化为乌有 trong tiếng Việt

  1. tan thành mây khói
  2. biến mất
Tra từ liên quan