化为乌有化為烏有 huà wéi wū yǒu 化为乌有 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化为乌有 trong tiếng Việt tan thành mây khóibiến mất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan