Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化约化約

huà yuē

化约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化约 trong tiếng Việt

  1. giảm đơn giản (cái gì đó) thành chỉ còn
  2. coi (cái gì đó) chỉ như
Tra từ liên quan