Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化缘化緣

huà yuán

化缘 là gì?

化缘 [huà yuán] có nghĩa là (nhà sư) đi khất thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化缘 trong tiếng Việt

(nhà sư) đi khất thực

Cách đọc và ghi nhớ 化缘

化缘 được đọc là huà yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nhà sư) đi khất thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan