Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
化学式
huà xué shì

công thức hóa học (ví dụ: nước H2O)

Cụm từ
化学师
huà xué shī

nhà hóa học; dược sĩ

Cụm từ
化学工程
huà xué gōng chéng

công nghệ hóa học

Cụm từ
化学工业
huà xué gōng yè

công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]

Viết tắt
化学家
huà xué jiā

nhà hóa học

Cụm từ
化学品
huà xué pǐn

hóa chất

Cụm từ
化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

Cụm từ
化学剂量计
huà xué jì liàng jì

liều kế hóa học

Cụm từ
化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

Cụm từ
化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

Cụm từ
化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

Cụm từ
化学
huà xué

hóa học; chất hóa học

Cụm từ
化子
huā zi

kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ); giống như 花子

Cụm từ
化妆舞会
huà zhuāng wǔ huì

dạ hội hóa trang

Cụm từ
化妆水
huà zhuāng shuǐ

nước hoa hồng

Cụm từ
化妆室
huà zhuāng shì

phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh

Cụm từ
化妆品
huà zhuāng pǐn

mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm

Cụm từ
化妆
huà zhuāng

trang điểm

Cụm từ
化外
huà wài

(cũ) ngoài phạm vi văn minh

Cụm từ
化名
huà míng

dùng tên giả; tên giả; bút danh

Cụm từ
化合物
huà hé wù

hợp chất hóa học

Cụm từ
化合价
huà hé jià

hóa trị (hóa học)

Cụm từ
化合
huà hé

sự kết hợp hóa học

Cụm từ
化冻
huà dòng

rã đông

Cụm từ
化作
huà zuò

thay đổi thành; biến thành; trở thành

Cụm từ
huà

làm thành; thay đổi thành; -hóa; hoá...; biến đổi; viết tắt của 化學|化学[hua4 xue2]

Viết tắt
匕首
bǐ shǒu

dao găm

Cụm từ

dao găm; cái muôi; loại thìa cổ

Từ vựng
gōng

biến thể cũ của 匑[gong1]

Từ vựng
gōng

cúi chào; chào

Từ vựng