Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化蛹

huà yǒng

化蛹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化蛹 trong tiếng Việt

  1. hoá nhộng
  2. biến thành nhộng
Tra từ liên quan